| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Tình trạng | Ngày thanh lý | Số Biên bản |
| 1 |
SGK-01388
| PHAN QUỐC VIỆT | Thực hành Kĩ năng sống dành cho học sinh lớp 3 | GD | H. | 2016 | 23000 | Thanh lý | 01/01/1900 | 07 |
| 2 |
SGK-01389
| PHAN QUỐC VIỆT | Thực hành Kĩ năng sống dành cho học sinh lớp 3 | GD | H. | 2016 | 23000 | Thanh lý | 01/01/1900 | 07 |
| 3 |
SGK-01404
| NGUYỄN MINH THUYẾT | VBT Tiếng Việt 3 Tập hai | GD | H. | 2013 | 5300 | Thanh lý | 01/01/1900 | 07 |
| 4 |
SGK-01405
| NGUYỄN MINH THUYẾT | VBT Tiếng Việt 3 Tập hai | GD | H. | 2013 | 5300 | Thanh lý | 01/01/1900 | 07 |
| 5 |
SGK-01406
| NGUYỄN MINH THUYẾT | VBT Tiếng Việt 3 Tập hai | GD | H. | 2013 | 5300 | Thanh lý | 01/01/1900 | 07 |
| 6 |
SGK-01407
| NGUYỄN MINH THUYẾT | VBT Tiếng Việt 3 Tập hai | GD | H. | 2013 | 5300 | Thanh lý | 01/01/1900 | 07 |
| 7 |
SGK-01423
| BÙI PHƯƠNG NGA | Tự nhiên và Xã hội 3 | GD | H. | 2015 | 9900 | Thanh lý | 01/01/1900 | 07 |
| 8 |
SGK-01424
| BÙI PHƯƠNG NGA | Tự nhiên và Xã hội 3 | GD | H. | 2015 | 9900 | Thanh lý | 01/01/1900 | 07 |
| 9 |
SGK-01425
| BÙI PHƯƠNG NGA | Tự nhiên và Xã hội 3 | GD | H. | 2015 | 9900 | Thanh lý | 01/01/1900 | 07 |
| 10 |
SGK-01426
| BÙI PHƯƠNG NGA | Tự nhiên và Xã hội 3 | GD | H. | 2015 | 9900 | Thanh lý | 01/01/1900 | 07 |
|